四千零十三 sì qiān líng shí sān · tứ thiên linh thập tam Hán Việt: tứ thiên linh thập tam · Pinyin: sì qiān líng shí sān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsì qiān líng shí sānHán Việttứ thiên linh thập tamCấu tạo四 + 千 + 零 + 十 + 三 · tứ + thiên + linh + thập + tam nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + thập + tam