四千零十二 sì qiān líng shí èr · tứ thiên linh thập nhị Hán Việt: tứ thiên linh thập nhị · Pinyin: sì qiān líng shí èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì qiān líng shí èrHán Việttứ thiên linh thập nhịCấu tạo四 + 千 + 零 + 十 + 二 · tứ + thiên + linh + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + thập + nhị