四千零十五 sì qiān líng shí wǔ · tứ thiên linh thập ngũ Hán Việt: tứ thiên linh thập ngũ · Pinyin: sì qiān líng shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsì qiān líng shí wǔHán Việttứ thiên linh thập ngũCấu tạo四 + 千 + 零 + 十 + 五 · tứ + thiên + linh + thập + ngũ nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + thập + ngũ