四千零十六 sì qiān líng shí liù · tứ thiên linh thập lục Hán Việt: tứ thiên linh thập lục · Pinyin: sì qiān líng shí liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì qiān líng shí liùHán Việttứ thiên linh thập lụcCấu tạo四 + 千 + 零 + 十 + 六 · tứ + thiên + linh + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + thập + lục