四周投影人 tứ chu đầu ảnh nhân Hán Việt: tứ chu đầu ảnh nhân Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 周 (chu) + 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 人 (nhân)Hán Việttứ chu đầu ảnh nhânCấu tạo四 + 周 + 投 + 影 + 人 · tứ + chu + đầu + ảnh + nhân nghĩa thành phần: tứ + chu + đầu + ảnh + nhân Nghĩa EngCihui periscian