四國銀行團 sì guó yín háng tuán · tứ quốc ngân hành đoàn Hán Việt: tứ quốc ngân hành đoàn · Pinyin: sì guó yín háng tuán Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 國 (quốc) + 銀 (ngân) + 行 (hành) + 團 (đoàn)Pinyinsì guó yín háng tuánHán Việttứ quốc ngân hành đoànCấu tạo四 + 國 + 銀 + 行 + 團 · tứ + quốc + ngân + hành + đoàn nghĩa thành phần: tứ + quốc + ngân + hành + đoàn