四處碰壁

tứ xử bính bích

Hán Việt: tứ xử bính bích

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (xử) + (bính) + (bích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四處碰壁 ìchùpèngbì f.e. snubbed at all places

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

八面玲珑