四季結帳日 tứ quý kết trướng nhật Hán Việt: tứ quý kết trướng nhật Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 季 (quý) + 結 (kết) + 帳 (trướng) + 日 (nhật)Hán Việttứ quý kết trướng nhậtCấu tạo四 + 季 + 結 + 帳 + 日 · tứ + quý + kết + trướng + nhật nghĩa thành phần: tứ + quý + kết + trướng + nhật Nghĩa EngCihui quarer day