四季豆炒土豆
tứ quý đậu sao thổ đậu
Hán Việt: tứ quý đậu sao thổ đậu · Pinyin: sì jì dòu chǎo tǔ dòu
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 季 (quý) + 豆 (đậu) + 炒 (sao) + 土 (thổ) + 豆 (đậu)
Hán Việt: tứ quý đậu sao thổ đậu · Pinyin: sì jì dòu chǎo tǔ dòu
Cấu tạo: 四 (tứ) + 季 (quý) + 豆 (đậu) + 炒 (sao) + 土 (thổ) + 豆 (đậu)