四教三觀 tứ giáo tam quan Hán Việt: tứ giáo tam quan Tổng quan (術語)天台一家教觀二門也。四教為教門,三觀為觀門,一家以此二門為綱要。見四教及三觀條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 教 (giáo) + 三 (tam) + 观 (quan)Hán Việttứ giáo tam quanCấu tạo四 + 教 + 三 + 观 · tứ + giáo + tam + quan nghĩa thành phần: tứ + giáo + tam + quan Nghĩa ViệtCihui (術語)天台一家教觀二門也。四教為教門,三觀為觀門,一家以此二門為綱要。見四教及三觀條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa四教三密 · 四教五時 · 四教四門 · 四教儀 · 四教儀集註 · 四教地