四教五時

tứ giáo ngũ thì

Hán Việt: tứ giáo ngũ thì

Tổng quan

(術語)天台所立之教相判釋也。四教者,化儀化法各有四教,五時者,說兩種四教之時也。見五時及四教條。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 教 (giáo) + 五 (ngũ) + 时 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)天台所立之教相判釋也。四教者,化儀化法各有四教,五時者,說兩種四教之時也。見五時及四教條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

五時八教 · 四教三密 · 四教三觀 · 四教四門 · 五時教 · 四教儀 · 四教儀集註 · 四教地