四景山水圖 sì jǐng shān shuǐ tú · tứ cảnh san thủy đồ Hán Việt: tứ cảnh san thủy đồ · Pinyin: sì jǐng shān shuǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 景 (cảnh) + 山 (san) + 水 (thủy) + 圖 (đồ)Pinyinsì jǐng shān shuǐ túHán Việttứ cảnh san thủy đồCấu tạo四 + 景 + 山 + 水 + 圖 · tứ + cảnh + san + thủy + đồ nghĩa thành phần: tứ + cảnh + san + thủy + đồ