四概念錯誤 sì gài niàn cuò wù · tứ khái niệm thác ngộ Hán Việt: tứ khái niệm thác ngộ · Pinyin: sì gài niàn cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 概 (khái) + 念 (niệm) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinsì gài niàn cuò wùHán Việttứ khái niệm thác ngộCấu tạo四 + 概 + 念 + 錯 + 誤 · tứ + khái + niệm + thác + ngộ nghĩa thành phần: tứ + khái + niệm + thác + ngộ