四水硼鈣石 tứ thủy bằng cái thạch Hán Việt: tứ thủy bằng cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 水 (thủy) + 硼 (bằng) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việttứ thủy bằng cái thạchCấu tạo四 + 水 + 硼 + 鈣 + 石 · tứ + thủy + bằng + cái + thạch nghĩa thành phần: tứ + thủy + bằng + cái + thạch Nghĩa EngCihui nobleite