四溴熒光素 tứ xú huỳnh quang tố Hán Việt: tứ xú huỳnh quang tố Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 溴 (xú) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 素 (tố)Hán Việttứ xú huỳnh quang tốCấu tạo四 + 溴 + 熒 + 光 + 素 · tứ + xú + huỳnh + quang + tố nghĩa thành phần: tứ + xú + huỳnh + quang + tố Nghĩa EngCihui tetrabromofluorescein