四班三運轉

tứ ban tam vận chuyển

Hán Việt: tứ ban tam vận chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ban) + (tam) + (vận) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四班三運轉 ì-bān sān-yùnzhuǎn f.e. a form of work organization