四甲基化的 tứ giáp cơ hóa đích Hán Việt: tứ giáp cơ hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việttứ giáp cơ hóa đíchCấu tạo四 + 甲 + 基 + 化 + 的 · tứ + giáp + cơ + hóa + đích nghĩa thành phần: tứ + giáp + cơ + hóa + đích Nghĩa EngCihui tetramethylated