四百七十一 sì bǎi qī shí yī · tứ bách thất thập nhất Hán Việt: tứ bách thất thập nhất · Pinyin: sì bǎi qī shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi qī shí yīHán Việttứ bách thất thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 一 · tứ + bách + thất + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + nhất