四百七十三 sì bǎi qī shí sān · tứ bách thất thập tam Hán Việt: tứ bách thất thập tam · Pinyin: sì bǎi qī shí sān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsì bǎi qī shí sānHán Việttứ bách thất thập tamCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 三 · tứ + bách + thất + thập + tam nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + tam