四百七十九 sì bǎi qī shí jiǔ · tứ bách thất thập cửu Hán Việt: tứ bách thất thập cửu · Pinyin: sì bǎi qī shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsì bǎi qī shí jiǔHán Việttứ bách thất thập cửuCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 九 · tứ + bách + thất + thập + cửu nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + cửu