四百七十二 sì bǎi qī shí èr · tứ bách thất thập nhị Hán Việt: tứ bách thất thập nhị · Pinyin: sì bǎi qī shí èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì bǎi qī shí èrHán Việttứ bách thất thập nhịCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 二 · tứ + bách + thất + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + nhị