四百七十八 sì bǎi qī shí bā · tứ bách thất thập bát Hán Việt: tứ bách thất thập bát · Pinyin: sì bǎi qī shí bā Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsì bǎi qī shí bāHán Việttứ bách thất thập bátCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 八 · tứ + bách + thất + thập + bát nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + bát