四百七十六 sì bǎi qī shí liù · tứ bách thất thập lục Hán Việt: tứ bách thất thập lục · Pinyin: sì bǎi qī shí liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì bǎi qī shí liùHán Việttứ bách thất thập lụcCấu tạo四 + 百 + 七 + 十 + 六 · tứ + bách + thất + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + bách + thất + thập + lục