四百三十一 sì bǎi sān shí yī · tứ bách tam thập nhất Hán Việt: tứ bách tam thập nhất · Pinyin: sì bǎi sān shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi sān shí yīHán Việttứ bách tam thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 + 一 · tứ + bách + tam + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập + nhất