四百三十七 sì bǎi sān shí qī · tứ bách tam thập thất Hán Việt: tứ bách tam thập thất · Pinyin: sì bǎi sān shí qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsì bǎi sān shí qīHán Việttứ bách tam thập thấtCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 + 七 · tứ + bách + tam + thập + thất nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập + thất