四百三十二 sì bǎi sān shí èr · tứ bách tam thập nhị Hán Việt: tứ bách tam thập nhị · Pinyin: sì bǎi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì bǎi sān shí èrHán Việttứ bách tam thập nhịCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 + 二 · tứ + bách + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập + nhị