四百三十五 sì bǎi sān shí wǔ · tứ bách tam thập ngũ Hán Việt: tứ bách tam thập ngũ · Pinyin: sì bǎi sān shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsì bǎi sān shí wǔHán Việttứ bách tam thập ngũCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 + 五 · tứ + bách + tam + thập + ngũ nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập + ngũ