四百三十八 sì bǎi sān shí bā · tứ bách tam thập bát Hán Việt: tứ bách tam thập bát · Pinyin: sì bǎi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsì bǎi sān shí bāHán Việttứ bách tam thập bátCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 + 八 · tứ + bách + tam + thập + bát nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập + bát