四百三十六 sì bǎi sān shí liù · tứ bách tam thập lục Hán Việt: tứ bách tam thập lục · Pinyin: sì bǎi sān shí liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì bǎi sān shí liùHán Việttứ bách tam thập lụcCấu tạo四 + 百 + 三 + 十 + 六 · tứ + bách + tam + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + bách + tam + thập + lục