四百九十一 sì bǎi jiǔ shí yī · tứ bách cửu thập nhất Hán Việt: tứ bách cửu thập nhất · Pinyin: sì bǎi jiǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi jiǔ shí yīHán Việttứ bách cửu thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 九 + 十 + 一 · tứ + bách + cửu + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + cửu + thập + nhất