四百九十七 sì bǎi jiǔ shí qī · tứ bách cửu thập thất Hán Việt: tứ bách cửu thập thất · Pinyin: sì bǎi jiǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsì bǎi jiǔ shí qīHán Việttứ bách cửu thập thấtCấu tạo四 + 百 + 九 + 十 + 七 · tứ + bách + cửu + thập + thất nghĩa thành phần: tứ + bách + cửu + thập + thất