四百九十三 sì bǎi jiǔ shí sān · tứ bách cửu thập tam Hán Việt: tứ bách cửu thập tam · Pinyin: sì bǎi jiǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsì bǎi jiǔ shí sānHán Việttứ bách cửu thập tamCấu tạo四 + 百 + 九 + 十 + 三 · tứ + bách + cửu + thập + tam nghĩa thành phần: tứ + bách + cửu + thập + tam