四百九十五 sì bǎi jiǔ shí wǔ · tứ bách cửu thập ngũ Hán Việt: tứ bách cửu thập ngũ · Pinyin: sì bǎi jiǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsì bǎi jiǔ shí wǔHán Việttứ bách cửu thập ngũCấu tạo四 + 百 + 九 + 十 + 五 · tứ + bách + cửu + thập + ngũ nghĩa thành phần: tứ + bách + cửu + thập + ngũ