四百九十六 sì bǎi jiǔ shí liù · tứ bách cửu thập lục Hán Việt: tứ bách cửu thập lục · Pinyin: sì bǎi jiǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì bǎi jiǔ shí liùHán Việttứ bách cửu thập lụcCấu tạo四 + 百 + 九 + 十 + 六 · tứ + bách + cửu + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + bách + cửu + thập + lục