四百二十七 sì bǎi èr shí qī · tứ bách nhị thập thất Hán Việt: tứ bách nhị thập thất · Pinyin: sì bǎi èr shí qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsì bǎi èr shí qīHán Việttứ bách nhị thập thấtCấu tạo四 + 百 + 二 + 十 + 七 · tứ + bách + nhị + thập + thất nghĩa thành phần: tứ + bách + nhị + thập + thất