四百二十九

sì bǎi èr shí jiǔ tứ bách nhị thập cửu

Hán Việt: tứ bách nhị thập cửu · Pinyin: sì bǎi èr shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (bách) + (nhị) + (thập) + (cửu)