四百二十五 sì bǎi èr shí wǔ · tứ bách nhị thập ngũ Hán Việt: tứ bách nhị thập ngũ · Pinyin: sì bǎi èr shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsì bǎi èr shí wǔHán Việttứ bách nhị thập ngũCấu tạo四 + 百 + 二 + 十 + 五 · tứ + bách + nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: tứ + bách + nhị + thập + ngũ