四百二十六 sì bǎi èr shí liù · tứ bách nhị thập lục Hán Việt: tứ bách nhị thập lục · Pinyin: sì bǎi èr shí liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì bǎi èr shí liùHán Việttứ bách nhị thập lụcCấu tạo四 + 百 + 二 + 十 + 六 · tứ + bách + nhị + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + bách + nhị + thập + lục