四百五十一 sì bǎi wǔ shí yī · tứ bách ngũ thập nhất Hán Việt: tứ bách ngũ thập nhất · Pinyin: sì bǎi wǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi wǔ shí yīHán Việttứ bách ngũ thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 五 + 十 + 一 · tứ + bách + ngũ + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + ngũ + thập + nhất