四百五十七 sì bǎi wǔ shí qī · tứ bách ngũ thập thất Hán Việt: tứ bách ngũ thập thất · Pinyin: sì bǎi wǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsì bǎi wǔ shí qīHán Việttứ bách ngũ thập thấtCấu tạo四 + 百 + 五 + 十 + 七 · tứ + bách + ngũ + thập + thất nghĩa thành phần: tứ + bách + ngũ + thập + thất