四百五十三 sì bǎi wǔ shí sān · tứ bách ngũ thập tam Hán Việt: tứ bách ngũ thập tam · Pinyin: sì bǎi wǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsì bǎi wǔ shí sānHán Việttứ bách ngũ thập tamCấu tạo四 + 百 + 五 + 十 + 三 · tứ + bách + ngũ + thập + tam nghĩa thành phần: tứ + bách + ngũ + thập + tam