四百五十二 sì bǎi wǔ shí èr · tứ bách ngũ thập nhị Hán Việt: tứ bách ngũ thập nhị · Pinyin: sì bǎi wǔ shí èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì bǎi wǔ shí èrHán Việttứ bách ngũ thập nhịCấu tạo四 + 百 + 五 + 十 + 二 · tứ + bách + ngũ + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + bách + ngũ + thập + nhị