四百五十八 sì bǎi wǔ shí bā · tứ bách ngũ thập bát Hán Việt: tứ bách ngũ thập bát · Pinyin: sì bǎi wǔ shí bā Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsì bǎi wǔ shí bāHán Việttứ bách ngũ thập bátCấu tạo四 + 百 + 五 + 十 + 八 · tứ + bách + ngũ + thập + bát nghĩa thành phần: tứ + bách + ngũ + thập + bát