四百八十一 sì bǎi bā shí yī · tứ bách bát thập nhất Hán Việt: tứ bách bát thập nhất · Pinyin: sì bǎi bā shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi bā shí yīHán Việttứ bách bát thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 八 + 十 + 一 · tứ + bách + bát + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + bát + thập + nhất