四百八十五 sì bǎi bā shí wǔ · tứ bách bát thập ngũ Hán Việt: tứ bách bát thập ngũ · Pinyin: sì bǎi bā shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsì bǎi bā shí wǔHán Việttứ bách bát thập ngũCấu tạo四 + 百 + 八 + 十 + 五 · tứ + bách + bát + thập + ngũ nghĩa thành phần: tứ + bách + bát + thập + ngũ