四百六十一 sì bǎi liù shí yī · tứ bách lục thập nhất Hán Việt: tứ bách lục thập nhất · Pinyin: sì bǎi liù shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi liù shí yīHán Việttứ bách lục thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 六 + 十 + 一 · tứ + bách + lục + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + lục + thập + nhất