四百六十二 sì bǎi liù shí èr · tứ bách lục thập nhị Hán Việt: tứ bách lục thập nhị · Pinyin: sì bǎi liù shí èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì bǎi liù shí èrHán Việttứ bách lục thập nhịCấu tạo四 + 百 + 六 + 十 + 二 · tứ + bách + lục + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + bách + lục + thập + nhị