四眼天鸡

sì yǎn tiān jītứ nhãn thiên kê

Hán Việt: tứ nhãn thiên kê · Pinyin: sì yǎn tiān jī

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 眼 (nhãn) + 天 (thiên) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gà Con Đi Lạc

Đức

  • Handedict Himmel und Huhn

Từ liên quan

Gần nghĩa

四眼田鸡 · 四眼儿狗 · 四眼畸胎 · 四眼人 · 四眼儿 · 天雞壺 · 天鸡壶