四聚丙二醇 tứ tụ bính nhị thuần Hán Việt: tứ tụ bính nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 聚 (tụ) + 丙 (bính) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việttứ tụ bính nhị thuầnCấu tạo四 + 聚 + 丙 + 二 + 醇 · tứ + tụ + bính + nhị + thuần nghĩa thành phần: tứ + tụ + bính + nhị + thuần Nghĩa EngCihui tetrapropyleneglycol