四肢瘫痪者

sì zhī tān huàn zhětứ chi than hoán giả

Hán Việt: tứ chi than hoán giả · Pinyin: sì zhī tān huàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 癱 (than) + 瘓 (hoán) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người liệt tứ chi

Đức

  • Handedict Tetraplegiker (an allen Gliedern gelähmt) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

四肢支撑式 · 四肢无力的 · 四肢百骸 · 四肢無力 · 四肢麻痹 · 四肢五官的 · 四肢瘠长的 · 四肢百体